production line
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây chuyền sản xuất: "production line" chỉ một hệ thống máy móc trong nhà máy, nơi một sản phẩm được di chuyển qua nhiều trạm làm việc, và tại mỗi trạm, các thao tác khác nhau được thực hiện liên tiếp để hoàn thiện sản phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã đưa vào một dây chuyền sản xuất mới để tăng hiệu quả.)
- (Công nhân trên dây chuyền sản xuất lắp ráp các bộ phận xe hơi từng cái một.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on the production line": đang làm việc trên dây chuyền sản xuất.
- He has been working on the production line for ten years. (Anh ấy đã làm việc trên dây chuyền sản xuất được mười năm.)
"to automate the production line": tự động hóa dây chuyền sản xuất.
- The factory decided to automate the production line to reduce labor costs. (Nhà máy quyết định tự động hóa dây chuyền sản xuất để giảm chi phí nhân công.)
Biến thể và từ gần giống
Production (n): sự sản xuất.
- The production of goods has increased this quarter. (Việc sản xuất hàng hóa đã tăng trong quý này.)
Line (n): dây chuyền, đường dây.
- The assembly line is running smoothly. (Dây chuyền lắp ráp đang hoạt động trơn tru.)
Từ đồng nghĩa
- Assembly line: dây chuyền lắp ráp (thường nhấn mạnh vào việc lắp ráp các bộ phận).
- Manufacturing line: dây chuyền sản xuất (từ đồng nghĩa phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Set up a production line: thiết lập dây chuyền sản xuất.
- They set up a new production line for electronics. (Họ thiết lập một dây chuyền sản xuất mới cho đồ điện tử.)
Run a production line: vận hành dây chuyền sản xuất.
- Engineers run the production line 24 hours a day. (Các kỹ sư vận hành dây chuyền sản xuất 24 giờ một ngày.)
Thành ngữ liên quan
- On the production line: trong quá trình sản xuất (thường dùng để chỉ công việc hoặc sản phẩm đang được chế tạo).
- The new model is still on the production line and not yet available. (Mẫu mới vẫn đang trên dây chuyền sản xuất và chưa có sẵn.)